andre gide

Định nghĩa

Danh từ riêng: André Gide tên của một nhà văn nhà viết kịch người Pháp, được coi cha đẻ của nền văn học Pháp hiện đại (1869–1951). Ông nổi tiếng với các tác phẩm khám phá các chủ đề về tự do cá nhân, đạo đức tâm lý con người.

dụ sử dụng
  • (André Gide won the Nobel Prize in Literature in 1947.)
  • (The most famous work of André Gide is "The Immoralist.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách André Gide": thường dùng để chỉ lối viết văn giàu tính triết , tự thuật đầy mâu thuẫn nội tâm.
    • Phân tích phong cách André Gide trong tiểu thuyết "Những kẻ làm bạc giả". (Analyzing André Gide's style in the novel "The Counterfeiters.")
Biến thể từ gần giống
  • Gide (họ): tên họ của André Gide, đôi khi được dùng để chỉ riêng ông trong ngữ cảnh văn học.
    • Các nhà phê bình thường nhắc đến Gide như một biểu tượng của chủ nghĩa tự do. (Critics often refer to Gide as a symbol of liberalism.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Pháp hiện đại: chỉ chung các tác giả Pháp thế kỷ 20, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp cho "André Gide" đây tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng chỉ người.

Thành ngữ liên quan
  • "Gide của thời đại": thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ một nhà văn ảnh hưởng lớn trong thời kỳ hiện đại, tương tự như André Gide.
    • Ông ấy được xem Gide của thời đại chúng ta. (He is considered the Gide of our time.)

Từ gần giống